Phân chia trách nhiệm với nợ chung gia đình
- Xác định khi nào một khoản nợ thực sự là nợ chung của gia đình
- Nghĩa vụ chung của hộ gia đình được thanh toán theo thứ tự nào?
- Phần trách nhiệm của từng thành viên nên được xác định thế nào?
- Vợ chồng chịu trách nhiệm với nợ chung khác các thành viên khác ra sao?
- Một thành viên tự vay thì những người còn lại có phải trả không?
- Làm thế nào để phân chia và xử lý khoản nợ minh bạch?
Nói cách khác, nguyên tắc hợp lý không phải là “có bao nhiêu người trong gia đình thì chia khoản nợ cho từng ấy người”. Trước hết phải xác định khoản nợ có thực sự là nghĩa vụ chung hay không, sau đó mới xác định tài sản dùng để thực hiện nghĩa vụ và phần trách nhiệm của từng thành viên.
Xác định khi nào một khoản nợ thực sự là nợ chung của gia đình
Điểm đầu tiên cần làm rõ là ai đã tham gia xác lập khoản nợ. Điều 101 Bộ luật Dân sự 2015 quy định rằng khi hộ gia đình tham gia một quan hệ dân sự, các thành viên có thể trực tiếp tham gia xác lập, thực hiện giao dịch hoặc ủy quyền cho người đại diện. Nếu một thành viên thực hiện giao dịch nhưng không được các thành viên khác ủy quyền đại diện, về nguyên tắc người đó là chủ thể của quan hệ dân sự do chính mình xác lập.
Vì vậy, quan hệ huyết thống, việc cùng sinh sống hoặc việc cùng thuộc một gia đình không tự động biến tất cả thành viên thành đồng chủ thể của khoản vay. Khi đánh giá một khoản nợ, cần xem xét đồng thời:
· Người nào đứng tên hoặc trực tiếp xác lập giao dịch
· Những thành viên nào cùng tham gia hoặc đã ủy quyền
· Khoản tiền được sử dụng cho mục đích nào
· Giao dịch có liên quan đến tài sản chung của các thành viên hay không
· Các bên có thỏa thuận trước về việc cùng chịu nghĩa vụ hay không
Đối với hộ gia đình, việc xác định tài sản chung cũng có ý nghĩa trực tiếp. Bộ luật Dân sự quy định tài sản của các thành viên cùng sống chung có thể bao gồm tài sản do các thành viên đóng góp, cùng tạo lập hoặc được xác lập quyền sở hữu theo quy định của pháp luật. Việc quản lý, sử dụng và định đoạt khối tài sản này trước hết được thực hiện theo thỏa thuận.
Trường hợp một người tự ý nhân danh những thành viên khác mà không có quyền đại diện hoặc vượt quá phạm vi đại diện, hậu quả của giao dịch còn phải được xem xét theo các quy định về đại diện của Bộ luật Dân sự. Điều 104 cũng quy định người thực hiện giao dịch trái phạm vi đại diện mà gây thiệt hại có thể phải bồi thường. Vì thế, không nên chỉ nhìn vào việc tiền vay “có đưa về nhà hay không” để kết luận toàn bộ gia đình phải trả.

Nghĩa vụ chung của hộ gia đình được thanh toán theo thứ tự nào?
Khi đã xác định nghĩa vụ thực sự phát sinh từ việc hộ gia đình tham gia quan hệ dân sự, cơ chế chịu trách nhiệm được quy định khá rõ tại Điều 103 Bộ luật Dân sự 2015.
Trước hết, tài sản chung của các thành viên được dùng để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ chung. Chỉ khi không có tài sản chung hoặc tài sản chung không đủ để thực hiện nghĩa vụ thì vấn đề trách nhiệm của từng thành viên bằng tài sản của mình mới trở nên trực tiếp.
Điều 103 tiếp tục dẫn chiếu đến Điều 288 về nghĩa vụ liên đới. Theo Điều 288, trong một nghĩa vụ liên đới, bên có quyền có thể yêu cầu bất kỳ người nào trong số những người cùng có nghĩa vụ thực hiện toàn bộ nghĩa vụ. Người đã thực hiện toàn bộ sau đó có quyền yêu cầu những người có nghĩa vụ liên đới khác hoàn trả phần nghĩa vụ thuộc trách nhiệm của họ.
Điều này tạo ra hai tầng trách nhiệm cần phân biệt:
Đối với chủ nợ, việc các thành viên tự thỏa thuận rằng người A trả 30%, người B trả 40%, người C trả 30% không nhất thiết làm mất quyền yêu cầu của chủ nợ nếu pháp luật xác định đây là nghĩa vụ liên đới.
Trong quan hệ nội bộ giữa các thành viên, người đã phải thanh toán nhiều hơn phần nghĩa vụ cuối cùng của mình có cơ sở yêu cầu những người còn lại thực hiện phần trách nhiệm tương ứng.
Do đó, “phân chia nợ” trong gia đình và “quyền đòi nợ của chủ nợ” là hai vấn đề có liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau.
Phần trách nhiệm của từng thành viên nên được xác định thế nào?
Điều 103 Bộ luật Dân sự đưa ra một nguyên tắc quan trọng: nếu không có thỏa thuận, hợp đồng hợp tác hoặc quy định khác của pháp luật, trách nhiệm dân sự giữa các thành viên được xác định theo phần tương ứng với phần đóng góp tài sản của từng người; nếu không xác định được phần đóng góp thì xác định theo phần bằng nhau.
Như vậy, chia đều chỉ là phương án cuối cùng khi không xác định được tỷ lệ đóng góp, chứ không phải nguyên tắc mặc định cho mọi khoản nợ chung.
Ví dụ, giả sử ba thành viên cùng là chủ thể của một nghĩa vụ chung 300 triệu đồng và có thể xác định tỷ lệ đóng góp vào khối tài sản chung lần lượt là 50%, 30% và 20%, đồng thời không có thỏa thuận hoặc quy định đặc biệt khác. Khi phân bổ trách nhiệm cuối cùng giữa các thành viên, tỷ lệ tương ứng có thể là 150 triệu đồng, 90 triệu đồng và 60 triệu đồng theo nguyên tắc của Điều 103. Nếu không thể xác định phần đóng góp, cơ sở pháp lý mới chuyển sang phân chia theo phần bằng nhau.
Tuy nhiên, cần tách việc phân bổ nội bộ này khỏi tình huống chủ nợ thực hiện quyền đối với nghĩa vụ liên đới. Nếu một thành viên phải thanh toán toàn bộ khoản nghĩa vụ theo yêu cầu hợp pháp của chủ nợ, Điều 288 cho phép người đó yêu cầu những người cùng có nghĩa vụ thực hiện phần nghĩa vụ liên đới của họ đối với mình.
Vì vậy, khi gia đình chủ động thỏa thuận cách trả nợ, phương án minh bạch nhất là ghi nhận ít nhất ba nội dung: tổng nghĩa vụ cần thanh toán, tỷ lệ hoặc số tiền mỗi người chịu và cách hoàn trả nội bộ nếu một thành viên phải ứng trước vượt quá phần của mình.
Vợ chồng chịu trách nhiệm với nợ chung khác các thành viên khác ra sao?
Quan hệ vợ chồng có hệ thống quy định riêng trong Luật Hôn nhân và gia đình. Điều 27 xác định vợ chồng phải chịu trách nhiệm liên đới đối với các giao dịch thuộc trường hợp luật quy định và đối với những nghĩa vụ chung về tài sản tại Điều 37.
Các nghĩa vụ chung này bao gồm, trong số những trường hợp luật liệt kê, nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch do vợ chồng cùng thỏa thuận xác lập; nghĩa vụ do một bên thực hiện nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình; nghĩa vụ liên quan đến việc chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung; và một số nghĩa vụ khác gắn với khối tài sản hoặc trách nhiệm chung của vợ chồng.
Một người vay vẫn có thể làm phát sinh nghĩa vụ chung
Đây là điểm dễ bị hiểu sai. Việc hợp đồng chỉ có chữ ký của một người không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với việc khoản nợ chỉ thuộc về người đó.
Luật Hôn nhân và gia đình trao cho vợ hoặc chồng quyền thực hiện giao dịch nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình. Khái niệm nhu cầu thiết yếu bao gồm những nhu cầu sinh hoạt thông thường như ăn, mặc, ở, học tập, khám chữa bệnh và những nhu cầu thông thường khác không thể thiếu đối với cuộc sống. Các giao dịch thuộc phạm vi này có thể làm phát sinh trách nhiệm liên đới của vợ chồng theo Điều 27, Điều 30 và Điều 37.
Vì thế, để xác định một khoản vay do một bên đứng tên có phải nợ chung hay không, mục đích thực tế của khoản vay và căn cứ chứng minh việc sử dụng tiền có ý nghĩa rất lớn.
Không phải khoản nợ nào phát sinh trong hôn nhân cũng là nợ chung
Chiều ngược lại cũng quan trọng. Điều 45 Luật Hôn nhân và gia đình quy định các nghĩa vụ riêng như nghĩa vụ có trước khi kết hôn; nghĩa vụ phát sinh từ một số giao dịch liên quan đến tài sản riêng; giao dịch do một bên tự xác lập không vì nhu cầu của gia đình; hoặc nghĩa vụ phát sinh từ hành vi vi phạm pháp luật của chính người đó. Nghĩa vụ riêng về tài sản về nguyên tắc được thanh toán từ tài sản riêng của người có nghĩa vụ.
Do đó, tiêu chí “khoản vay phát sinh sau ngày kết hôn” chưa đủ để kết luận đó là nợ chung. Cần xác định nguồn gốc nghĩa vụ, mục đích vay và mối liên hệ với lợi ích hoặc tài sản chung của vợ chồng.
Trách nhiệm liên đới cũng không nên được hiểu là chủ nợ chỉ được yêu cầu mỗi vợ chồng một nửa. Theo cơ chế nghĩa vụ liên đới của Bộ luật Dân sự, bên có quyền có thể yêu cầu một người thực hiện toàn bộ nghĩa vụ; người đã thực hiện toàn bộ có quyền yêu cầu người cùng có nghĩa vụ thực hiện phần trách nhiệm của họ.
Một thành viên tự vay thì những người còn lại có phải trả không?
Đối với một hộ gia đình nói chung, nếu thành viên tự xác lập giao dịch và không được những thành viên khác ủy quyền đại diện, Điều 101 Bộ luật Dân sự xác định người đó là chủ thể của quan hệ dân sự do mình xác lập. Vì vậy, chỉ dựa vào quan hệ gia đình không đủ để buộc những thành viên khác cùng trả khoản vay.
Tuy nhiên, không thể áp dụng nguyên tắc này một cách máy móc cho mọi trường hợp. Nếu người vay đã được ủy quyền, các thành viên cùng tham gia giao dịch hoặc giao dịch sau đó phát sinh hiệu lực đối với những người được đại diện theo các quy định về đại diện, phạm vi trách nhiệm có thể thay đổi. Điều 104 Bộ luật Dân sự yêu cầu những giao dịch do người không có quyền đại diện hoặc vượt quá phạm vi đại diện phải được xem xét theo các quy định tương ứng về hậu quả của đại diện không hợp lệ.
Đối với vợ chồng còn có ngoại lệ quan trọng hơn: một bên tự xác lập giao dịch nhưng nếu giao dịch nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình hoặc thuộc những nghĩa vụ chung được Điều 37 quy định thì bên còn lại vẫn có thể phải chịu trách nhiệm liên đới.
Do đó, khi có tranh chấp về một khoản vay do một thành viên đứng tên, bốn câu hỏi cần được trả lời là: Ai xác lập giao dịch? Có quyền đại diện hay không? Tiền được sử dụng vào đâu? Khoản nghĩa vụ thuộc trường hợp chung hay riêng theo luật?
Làm thế nào để phân chia và xử lý khoản nợ minh bạch?
Cách xử lý an toàn nhất là dựa trên chứng cứ của từng khoản nợ thay vì chỉ thỏa thuận bằng lời nói rằng “cả nhà cùng chịu”. Các thành viên nên lần lượt xác định:
1. Hồ sơ khoản nợ, gồm hợp đồng, giấy vay, chứng từ chuyển tiền, lịch sử thanh toán và tài liệu liên quan
2. Chủ thể giao dịch, bao gồm người trực tiếp ký, người cùng tham gia và tài liệu ủy quyền nếu có
3. Mục đích của khoản vay, đặc biệt là chứng cứ cho thấy khoản tiền được dùng cho nhu cầu thiết yếu, tài sản chung hoặc lợi ích chung
4. Khối tài sản chung và phần đóng góp, vì đây có thể là căn cứ xác định cách chịu trách nhiệm giữa các thành viên
5. Thỏa thuận phân bổ nội bộ, ghi rõ số tiền hoặc tỷ lệ mỗi người chịu và quyền hoàn trả nếu một người phải thanh toán thay phần của người khác
Cách làm này phù hợp với cơ chế của Bộ luật Dân sự: nghĩa vụ chung của hộ gia đình trước hết được bảo đảm bằng tài sản chung, còn trách nhiệm cuối cùng giữa các thành viên được xác định theo thỏa thuận, quy định pháp luật hoặc phần đóng góp; nếu không thể xác định phần đóng góp mới áp dụng phần bằng nhau.
Riêng đối với vợ chồng, việc chia tài sản hoặc chấm dứt hôn nhân cũng không tự động làm mất nghĩa vụ đã phát sinh với chủ nợ. Điều 60 Luật Hôn nhân và gia đình quy định quyền và nghĩa vụ tài sản của vợ chồng đối với người thứ ba vẫn có hiệu lực sau khi ly hôn, trừ trường hợp vợ chồng và người thứ ba có thỏa thuận khác.
Điều đó có nghĩa việc hai người tự thống nhất sau ly hôn rằng “mỗi người nhận một khoản nợ” chủ yếu giải quyết quan hệ giữa họ; muốn thay đổi quyền yêu cầu của chủ nợ còn phải xét đến chính quan hệ với người thứ ba và thỏa thuận có liên quan.
Trách nhiệm với nợ chung gia đình vì vậy nên được xác định theo quan hệ pháp lý thực tế, không dựa đơn thuần vào quan hệ gia đình. Với nghĩa vụ chung của hộ gia đình, tài sản chung là nguồn thực hiện nghĩa vụ trước tiên; khi cần xác định phần trách nhiệm của từng thành viên, phải ưu tiên thỏa thuận hoặc phần đóng góp và chỉ chia đều khi không xác định được phần tương ứng. Đối với vợ chồng, các nghĩa vụ thuộc Điều 37 có thể làm phát sinh trách nhiệm liên đới, trong khi nghĩa vụ riêng vẫn được tách biệt theo Điều 45.
Vì mỗi tranh chấp có thể khác nhau về người ký hợp đồng, quyền đại diện, mục đích sử dụng khoản vay và nguồn tài sản, việc xác định chính xác ai phải trả bao nhiêu nên được thực hiện trên hồ sơ của từng khoản nợ thay vì mặc định rằng tất cả thành viên phải chia đều.
