Những khoản nào thuộc chi phí chung của gia đình?
- Chi phí đáp ứng nhu cầu sinh hoạt thiết yếu là trách nhiệm chung rõ ràng nhất
- Chi phí nuôi dưỡng, học tập và chăm sóc con thường thuộc ngân sách chung
- Chi phí khám chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe cần được ưu tiên trong chi phí chung
- Chi phí phục vụ việc vận hành chung của gia đình cũng có thể là chi phí chung
- Nghĩa vụ liên quan đến tài sản chung có thể trở thành trách nhiệm chung
- Các khoản dự phòng cho rủi ro chung nên được xem như một phần của kế hoạch tài chính gia đình
- Không phải khoản chi có lợi cho gia đình đều tự động là chi phí chung
- Những khoản nào thường không nên mặc nhiên tính vào chi phí chung?
- Trách nhiệm chung không đồng nghĩa mỗi người phải trả đúng 50%
- Có thể phân chi phí gia đình thành ba tầng để dễ quản lý
- Cách xác định một khoản chi mới có phải trách nhiệm chung hay không
- Một số trường hợp nằm ở vùng ranh giới cần thỏa thuận rõ
- Nên thống nhất nguyên tắc trước khi phát sinh khoản chi lớn
Tuy nhiên, không nên xác định một khoản là “chi chung” chỉ vì nó được thanh toán trong thời kỳ sống chung hoặc vì một thành viên cho rằng khoản đó có ích cho cả nhà. Cách xác định hợp lý hơn là xem xét đồng thời mục đích sử dụng, người hưởng lợi, mức độ cần thiết, sự thỏa thuận và khả năng tài chính của gia đình.
Về mặt pháp lý, Luật Hôn nhân và gia đình 2014 coi nhu cầu thiết yếu là những nhu cầu sinh hoạt thông thường về ăn, mặc, ở, học tập, khám bệnh, chữa bệnh và các nhu cầu sinh hoạt thông thường khác không thể thiếu cho cuộc sống của mỗi người, mỗi gia đình. Luật này được Quốc hội ban hành ngày 19/6/2014 và có hiệu lực từ ngày 1/1/2015.
Chi phí đáp ứng nhu cầu sinh hoạt thiết yếu là trách nhiệm chung rõ ràng nhất
Nhóm dễ xác định nhất là những khoản cần thiết để gia đình duy trì đời sống bình thường. Đây cũng là nhóm gần nhất với khái niệm “nhu cầu thiết yếu” trong pháp luật hôn nhân và gia đình Việt Nam.
Chi phí ăn uống và sinh hoạt hằng ngày
Tiền thực phẩm, nước uống, đồ dùng vệ sinh, sản phẩm tiêu hao trong nhà và các khoản mua sắm phục vụ bữa ăn chung thường được xem là chi phí chung.
Điểm quyết định không phải ai là người trực tiếp đi chợ hoặc thanh toán, mà là hàng hóa được mua để đáp ứng nhu cầu của gia đình.
Chẳng hạn, tiền mua thực phẩm cho cả nhà rõ ràng là chi chung. Ngược lại, một người tự mua thực phẩm cao cấp chỉ để phục vụ chế độ ăn riêng của mình thì phần chênh lệch đó không nhất thiết phải được tính toàn bộ vào ngân sách chung.
Tiền nhà và chi phí duy trì nơi ở
Các khoản phục vụ nơi ở chung thường bao gồm:
· Tiền thuê nhà
· Khoản thanh toán liên quan đến nhà ở chung
· Tiền điện, nước
· Internet sử dụng chung
· Phí quản lý chung cư
· Chi phí vệ sinh
· Sửa chữa những hạng mục cần thiết của nơi ở
· Chi phí bảo trì thiết bị gia đình dùng chung
Nguyên tắc ở đây là chi phí phát sinh để duy trì nơi cư trú chung và khả năng sử dụng bình thường của ngôi nhà.
Nếu một khoản sửa chữa chỉ phục vụ tài sản riêng của một người và không ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt gia đình, việc mặc nhiên đưa toàn bộ khoản đó vào chi phí chung lại không hợp lý.
Quần áo và những nhu cầu cơ bản
Quần áo thiết yếu cho con hoặc những khoản mua sắm cơ bản phục vụ đời sống gia đình có thể nằm trong ngân sách chung.
Tuy nhiên, cần phân biệt giữa nhu cầu thông thường và tiêu dùng cá nhân tùy ý. Một đôi giày cần thiết cho con đi học khác về bản chất với việc một người mua sản phẩm thời trang đắt tiền vì sở thích riêng.
Vì vậy, cùng là “quần áo” nhưng không phải mọi khoản mua quần áo đều tự động trở thành trách nhiệm chung.

Chi phí nuôi dưỡng, học tập và chăm sóc con thường thuộc ngân sách chung
Khi có con, một phần đáng kể chi phí gia đình chuyển sang các nhu cầu liên quan đến việc chăm sóc và phát triển của trẻ.
Những khoản điển hình gồm:
· Học phí
· Sách vở và dụng cụ học tập
· Đồng phục
· Tiền ăn tại trường
· Khám, chữa bệnh
· Thuốc và chăm sóc sức khỏe
· Chi phí trông trẻ
· Các nhu cầu sinh hoạt thiết yếu của con
Các khoản này có tính chất chung vì trách nhiệm chăm sóc con không nên phụ thuộc vào việc hóa đơn đứng tên cha hay mẹ.
Tuy nhiên, với những khoản vượt khỏi nhu cầu thông thường như trường học có mức học phí rất cao, chương trình ngoại khóa đắt tiền, khóa học đặc biệt hoặc mua thiết bị giá trị lớn, yếu tố thỏa thuận trước trở nên quan trọng hơn.
Một người không nên tự quyết định một mức chi vượt đáng kể khả năng của gia đình rồi mặc nhiên yêu cầu người còn lại chịu một nửa.
Chi phí khám chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe cần được ưu tiên trong chi phí chung
Chi phí y tế cần thiết của các thành viên phụ thuộc vào gia đình thường có cơ sở mạnh để được coi là trách nhiệm chung.
Có thể bao gồm:
· Khám bệnh
· Điều trị
· Thuốc theo nhu cầu điều trị
· Xét nghiệm cần thiết
· Chi phí nằm viện
· Chăm sóc sức khỏe cho con
· Các khoản y tế cấp thiết của thành viên gia đình
Pháp luật hiện hành cũng đưa khám bệnh và chữa bệnh vào phạm vi nhu cầu thiết yếu.
Ranh giới cần chú ý là giữa chăm sóc sức khỏe cần thiết và dịch vụ mang tính lựa chọn cá nhân. Một ca điều trị bệnh không có cùng tính chất với một dịch vụ thẩm mỹ hoàn toàn xuất phát từ sở thích riêng.
Chi phí phục vụ việc vận hành chung của gia đình cũng có thể là chi phí chung
Không phải chi phí chung nào cũng trực tiếp nằm trong nhóm ăn, mặc, ở. Một gia đình hiện đại còn cần nhiều dịch vụ và phương tiện để vận hành.
Ví dụ:
· Phương tiện được sử dụng chủ yếu cho nhu cầu gia đình
· Chi phí đi lại đưa đón con
· Điện thoại hoặc đường truyền phục vụ liên lạc chung
· Dịch vụ chăm sóc trẻ
· Người giúp việc phục vụ cả gia đình
· Chi phí sửa chữa thiết bị gia dụng
· Các khoản phí bắt buộc gắn với tài sản chung
Một cách kiểm tra hữu ích là đặt câu hỏi: Nếu ngừng khoản chi này, hoạt động bình thường của cả gia đình có bị ảnh hưởng đáng kể hay chỉ một cá nhân bị ảnh hưởng?
Nếu lợi ích chủ yếu thuộc về cả hộ gia đình, cơ sở để phân loại là chi chung sẽ mạnh hơn.
Nghĩa vụ liên quan đến tài sản chung có thể trở thành trách nhiệm chung
Chi phí gia đình không chỉ gồm những khoản tiêu dùng hằng tháng. Nghĩa vụ phát sinh từ việc sở hữu, sử dụng hoặc duy trì tài sản chung cũng cần được xem xét.
Ví dụ, một căn nhà được sử dụng làm nơi ở chung có thể phát sinh chi phí bảo trì hoặc nghĩa vụ tài chính liên quan đến việc sử dụng tài sản đó.
Theo Điều 37 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, nghĩa vụ chung về tài sản của vợ chồng bao gồm nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch do hai bên cùng thỏa thuận xác lập và nghĩa vụ do vợ hoặc chồng thực hiện nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình.
Điều này cũng cho thấy một điểm quan trọng: người trực tiếp ký hợp đồng hoặc trả tiền không phải lúc nào cũng là yếu tố quyết định khoản nghĩa vụ đó thuộc riêng người ấy. Mục đích và căn cứ phát sinh nghĩa vụ mới là yếu tố phải xem xét.
Luật còn quy định vợ hoặc chồng có quyền, nghĩa vụ thực hiện giao dịch nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình; nếu không có tài sản chung hoặc tài sản chung không đủ thì có trường hợp phải đóng góp tài sản riêng theo khả năng kinh tế của mỗi bên.
Các khoản dự phòng cho rủi ro chung nên được xem như một phần của kế hoạch tài chính gia đình
Gia đình không chỉ có chi phí đang phát sinh mà còn phải chuẩn bị cho những khoản có khả năng phát sinh trong tương lai.
Quỹ dự phòng có thể dùng khi:
· Một thành viên mất hoặc giảm thu nhập
· Có khoản chữa bệnh đột xuất
· Thiết bị thiết yếu trong nhà hỏng
· Xuất hiện chi phí cấp thiết cho con
· Gia đình phải xử lý một sự cố bất ngờ
Về kế toán gia đình, tiền chuyển vào quỹ dự phòng chưa nhất thiết là “chi tiêu” ngay tại thời điểm trích lập. Tuy nhiên, về quản trị tài chính, đây vẫn là một trách nhiệm tài chính chung nếu quỹ được tạo ra để bảo vệ toàn bộ gia đình.
Điều quan trọng là mục đích của quỹ phải rõ. Một tài khoản mang tên “quỹ gia đình” nhưng thực tế một người có thể tự do dùng cho nhu cầu cá nhân sẽ không còn đúng bản chất của quỹ chung.
Không phải khoản chi có lợi cho gia đình đều tự động là chi phí chung
Đây là ranh giới thường gây tranh luận.
Một khoản chi có thể mang lại một phần lợi ích cho gia đình nhưng vẫn chưa đủ cơ sở để yêu cầu các bên cùng chịu trách nhiệm.
Có thể kiểm tra bằng năm câu hỏi:
1. Khoản tiền chủ yếu phục vụ cá nhân hay cả gia đình?
2. Đây là nhu cầu thiết yếu, nhu cầu hợp lý hay tiêu dùng tùy ý?
3. Mức chi có tương xứng với điều kiện tài chính của gia đình không?
4. Những người cùng chịu trách nhiệm tài chính có biết hoặc đồng thuận với khoản chi không?
5. Nếu không phát sinh khoản này, quyền lợi hoặc đời sống bình thường của gia đình có bị ảnh hưởng đáng kể không?
Càng nhiều câu trả lời nghiêng về lợi ích và nhu cầu chung, khoản chi càng có cơ sở được đưa vào ngân sách chung.
Ngược lại, một khoản có lợi ích chủ yếu cho một cá nhân, không cần thiết, giá trị lớn và được tự quyết mà không có thỏa thuận thì cơ sở để bắt người khác cùng chịu sẽ yếu đi.
Những khoản nào thường không nên mặc nhiên tính vào chi phí chung?
Một số khoản có thể phát sinh trong thời gian sống chung nhưng vẫn mang bản chất cá nhân.
Chi tiêu phục vụ sở thích riêng
Ví dụ có thể là:
· Đồ sưu tầm cá nhân
· Thiết bị phục vụ thú vui riêng
· Các gói dịch vụ giải trí cá nhân
· Mua sắm thời trang vượt nhu cầu thông thường
· Những chuyến đi riêng
Gia đình vẫn có thể thỏa thuận dùng tiền chung cho các nhu cầu này. Nhưng khi chưa có thỏa thuận, việc một người tự chi không đồng nghĩa khoản tiền trở thành nghĩa vụ của cả nhà.
Khoản nợ phát sinh hoàn toàn vì mục đích cá nhân
Cần đặc biệt tránh cách suy luận: “Khoản vay phát sinh sau khi kết hôn nên đương nhiên là nợ chung.”
Theo khung pháp lý về nghĩa vụ tài sản của vợ chồng, mục đích của giao dịch, sự thỏa thuận và mối liên hệ với nhu cầu gia đình có ý nghĩa quan trọng khi xác định nghĩa vụ chung hay riêng.
Vì vậy, một khoản vay phục vụ nhu cầu thiết yếu của gia đình khác về bản chất với khoản vay phục vụ hoạt động hoặc tiêu dùng riêng không được bên còn lại thỏa thuận.
Chi phí phát sinh từ quyết định vượt xa ngân sách đã thống nhất
Ngay cả khi mục đích có liên quan đến gia đình, mức chi vẫn cần được xem xét.
Ví dụ, “mua phương tiện cho gia đình” có thể là nhu cầu chung. Nhưng từ đó không thể suy ra rằng bất kỳ chiếc xe nào, ở bất kỳ mức giá nào, cũng đương nhiên trở thành khoản chi mà hai bên phải chia sẻ.
Mục đích chung không làm mất đi yêu cầu về giới hạn ngân sách và sự đồng thuận đối với những quyết định tài chính lớn.
Trách nhiệm chung không đồng nghĩa mỗi người phải trả đúng 50%
Đây là một trong những nhầm lẫn quan trọng nhất khi quản lý tài chính gia đình.
“Chi phí chung” trả lời câu hỏi:
Khoản tiền này thuộc trách nhiệm của gia đình hay của một cá nhân?
Trong khi đó, “chia như thế nào” là một câu hỏi khác.
Một gia đình có thể lựa chọn:
· Mỗi người đóng bằng nhau
· Đóng theo tỷ lệ thu nhập
· Một người chịu nhóm chi phí cố định, người còn lại chịu nhóm biến đổi
· Gộp toàn bộ thu nhập rồi sử dụng một ngân sách chung
· Kết hợp tài khoản chung và tài khoản cá nhân
Chẳng hạn, nếu hai người có thu nhập lần lượt 30 triệu và 20 triệu đồng mỗi tháng, tổng thu nhập là 50 triệu đồng. Nếu chọn đóng góp tỷ lệ thuận với thu nhập thì tỷ trọng tương ứng là 60% và 40%.
Nếu chi phí chung trong tháng là 20 triệu đồng, mức đóng tương ứng sẽ là 12 triệu và 8 triệu đồng.
Cách chia này không phải quy tắc bắt buộc cho mọi gia đình. Ví dụ chỉ cho thấy trách nhiệm chung có thể được phân bổ theo khả năng thay vì máy móc chia đôi.
Tinh thần tương tự cũng xuất hiện trong pháp luật hôn nhân và gia đình khi quy định vợ chồng bình đẳng về quyền, nghĩa vụ tài sản và không phân biệt lao động trong gia đình với lao động có thu nhập.
Có thể phân chi phí gia đình thành ba tầng để dễ quản lý
Thay vì tranh luận từng hóa đơn, gia đình có thể xây dựng nguyên tắc từ trước.
Tầng 1: Chi phí chung bắt buộc
Đây là nhóm ưu tiên cao nhất, chẳng hạn:
· Nhà ở
· Ăn uống thiết yếu
· Điện nước
· Học tập cơ bản của con
· Khám chữa bệnh cần thiết
· Nghĩa vụ bắt buộc gắn với tài sản hoặc sinh hoạt chung
Các khoản này cần được bảo đảm trước khi phân bổ nhiều tiền cho nhu cầu tùy ý.
Tầng 2: Chi phí chung theo thỏa thuận
Nhóm này phục vụ cả gia đình nhưng mức độ hoặc mức chi có thể linh hoạt, chẳng hạn:
· Du lịch gia đình
· Ăn ngoài
· Nâng cấp thiết bị
· Dịch vụ giải trí chung
· Các khóa học bổ sung cho con
· Mua sắm nhằm nâng cao chất lượng sống
Điểm cốt lõi không còn là “có cần hay không” mà là cả nhà sẵn sàng dành bao nhiêu tiền cho nhu cầu đó.
Tầng 3: Chi phí cá nhân
Đây là phần ngân sách mỗi người có quyền chủ động trong giới hạn đã thống nhất.
Tách khoản này khỏi ngân sách chung giúp giảm những tranh luận nhỏ như một món đồ cá nhân “có đáng mua” hay không, đồng thời làm rõ giới hạn giữa quyền tự chủ tài chính và trách nhiệm đối với gia đình.
Cách xác định một khoản chi mới có phải trách nhiệm chung hay không
Khi xuất hiện một khoản chưa từng có trong ngân sách, có thể áp dụng quy trình đơn giản.
Bước 1: Xác định người hưởng lợi. Nếu lợi ích chủ yếu thuộc cả gia đình, khoản chi có cơ sở đi tiếp vào nhóm chung. Nếu chủ yếu thuộc một người, cần xem xét như chi cá nhân.
Bước 2: Xác định mức độ cần thiết. Ăn ở, học tập và chữa bệnh có mức cần thiết khác với giải trí hay nâng cấp chất lượng sống.
Bước 3: Kiểm tra mức tiền. Một nhu cầu hợp lý vẫn có thể trở thành quyết định tài chính không phù hợp nếu mức chi vượt quá khả năng của gia đình.
Bước 4: Kiểm tra sự thỏa thuận. Khoản càng lớn, càng dài hạn hoặc càng khó đảo ngược thì nhu cầu thống nhất trước càng cao.
Bước 5: Xác định cách đóng góp. Chỉ sau khi thống nhất rằng đây là trách nhiệm chung mới cần bàn mỗi người đóng bao nhiêu.
Trình tự này tránh một lỗi phổ biến: tranh luận về tỷ lệ 50/50, 60/40 hay ai phải trả trước khi hai bên thống nhất khoản đó có thực sự thuộc ngân sách chung hay không.
Một số trường hợp nằm ở vùng ranh giới cần thỏa thuận rõ
Không phải khoản nào cũng có câu trả lời tuyệt đối.
Hỗ trợ cha mẹ hai bên có thể là trách nhiệm đạo đức, nghĩa vụ trong những trường hợp pháp luật quy định hoặc một mục tiêu chung mà vợ chồng tự nguyện thống nhất. Nhưng không nên mặc nhiên coi mọi khoản một bên gửi cho người thân là chi phí chung với bất kỳ số tiền nào.
Du lịch gia đình mang lại lợi ích chung nhưng thường không phải nhu cầu thiết yếu. Vì vậy, đây phù hợp hơn với nhóm chi chung theo thỏa thuận.
Mua xe có thể là khoản chung nếu chiếc xe thực sự phục vụ gia đình và quyết định mua đã được thống nhất. Nếu xe chủ yếu phục vụ một cá nhân, cách phân bổ chi phí có thể khác.
Bảo hiểm cũng cần xét người được bảo vệ, mục tiêu của hợp đồng và tác động của nó đối với an toàn tài chính của gia đình thay vì chỉ nhìn tên người đứng hợp đồng.
Các trường hợp vùng ranh giới cho thấy không thể xây dựng danh sách “chi chung” hoàn toàn dựa trên tên khoản chi. Cùng một khoản tiền nhưng mục đích, mức chi và thỏa thuận khác nhau có thể dẫn đến cách phân loại khác nhau.
Nên thống nhất nguyên tắc trước khi phát sinh khoản chi lớn
Một hệ thống tài chính gia đình hiệu quả không cần tranh luận lại từ đầu cho từng hóa đơn.
Các thành viên có trách nhiệm tài chính nên thống nhất trước:
· Khoản nào luôn thuộc ngân sách chung
· Khoản nào phải trao đổi trước khi chi
· Mức tiền nào một người có thể tự quyết
· Khoản cá nhân được quản lý độc lập ra sao
· Chi phí cho con được ưu tiên thế nào
· Hỗ trợ người thân được đưa vào ngân sách ở mức nào
· Quỹ dự phòng được đóng góp và sử dụng theo nguyên tắc nào
Khi nguyên tắc được xác định trước, vấn đề không còn là “ai vừa tiêu tiền” mà trở thành “khoản này thuộc nhóm nào theo quy tắc hai bên đã thống nhất”.
Điều đó đặc biệt quan trọng đối với các khoản lớn, khoản vay hoặc giao dịch liên quan đến tài sản chung. Pháp luật Việt Nam cũng đặt ra những giới hạn riêng đối với việc định đoạt một số tài sản chung quan trọng, thay vì cho rằng một bên luôn có thể tự quyết mọi giao dịch chỉ vì tài sản phục vụ gia đình.
Chi phí chung của gia đình nên được xác định dựa trên mục đích chung và trách nhiệm chung, không chỉ dựa vào người đứng tên hóa đơn hoặc người trực tiếp thanh toán. Nhóm rõ ràng nhất gồm nhu cầu ăn, ở, học tập, chăm sóc sức khỏe, nuôi dưỡng con và các chi phí cần thiết để duy trì đời sống của gia đình.
Với những khoản không thiết yếu, giá trị lớn hoặc có yếu tố cá nhân, cần xét thêm sự đồng thuận, khả năng tài chính và mức độ hưởng lợi của từng người. Sau khi xác định một khoản thuộc trách nhiệm chung, gia đình mới lựa chọn cách chia phù hợp; chi phí chung không có nghĩa bắt buộc mỗi người phải đóng đúng một nửa.
Cách quản lý bền vững nhất là tách rõ chi phí chung bắt buộc, chi phí chung theo thỏa thuận và chi phí cá nhân, đồng thời đặt quy tắc trước cho những khoản lớn. Khi ranh giới được thống nhất từ đầu, ngân sách gia đình trở thành công cụ phân bổ trách nhiệm thay vì nguồn gây tranh cãi.
Hỏi đáp về chi phí chung của gia đình
Tiền ăn và điện nước có phải chi phí chung của gia đình không?
Thông thường có. Đây là những khoản trực tiếp phục vụ sinh hoạt chung và thuộc nhóm nhu cầu thiết yếu của gia đình.
Tiền học của con có phải trách nhiệm chung không?
Các khoản học tập cần thiết và hợp lý của con thường thuộc trách nhiệm chung. Với những chương trình có mức phí lớn hoặc vượt khỏi nhu cầu thông thường, cha mẹ nên thống nhất trước về lựa chọn và ngân sách.
Vợ hoặc chồng tự vay tiền thì khoản vay có tự động trở thành nợ chung không?
Không nên kết luận chỉ dựa vào việc khoản vay phát sinh trong thời kỳ hôn nhân. Cần xem mục đích vay, sự thỏa thuận giữa hai bên và khoản tiền có được dùng để đáp ứng nhu cầu thiết yếu hoặc thực hiện nghĩa vụ chung hay không. Điều 37 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định một số căn cứ xác định nghĩa vụ chung về tài sản của vợ chồng.
Chi phí chung có bắt buộc chia đôi 50/50 không?
Không. Việc xác định khoản nào là chi phí chung và cách hai người phân bổ khoản đó là hai vấn đề khác nhau. Gia đình có thể chia đều, chia theo thu nhập hoặc sử dụng cách phân công khác mà các bên thấy phù hợp.
Tiền mua đồ phục vụ sở thích cá nhân có phải chi phí chung không?
Thông thường không nếu món đồ chủ yếu phục vụ một người và không nằm trong thỏa thuận sử dụng ngân sách chung. Việc sống chung không khiến mọi chi tiêu cá nhân tự động trở thành trách nhiệm của gia đình.
Tiền du lịch có phải chi phí chung không?
Có thể là chi phí chung nếu đó là chuyến đi của gia đình và các bên đã thống nhất ngân sách. Tuy nhiên, đây thường là khoản chi theo thỏa thuận chứ không phải nhu cầu thiết yếu bắt buộc.
Quỹ dự phòng có được xem là chi phí chung không?
Xét theo quản trị tài chính, khoản đóng góp vào quỹ dự phòng có thể được coi là trách nhiệm tài chính chung khi quỹ được thiết lập để xử lý rủi ro của cả gia đình. Việc sử dụng quỹ nên có mục đích và nguyên tắc rõ ràng.
