Điều chỉnh trách nhiệm tài chính khi mất thu nhập
- Mất thu nhập làm thay đổi khả năng đóng góp, không làm biến mất trách nhiệm
- Nên phân chia theo khả năng chi trả thay vì giữ tỷ lệ cố định
- Trước tiên phải xác định khoản nào cần được bảo vệ
- Quỹ dự phòng nên hấp thụ cú sốc, nhưng không nên bị sử dụng như thu nhập bình thường
- Nợ và nghĩa vụ hợp đồng không tự động thay đổi theo thỏa thuận trong gia đình
- Cách thiết lập một cơ chế phân chia tạm thời
- Khi nào nên đưa trách nhiệm trở lại trạng thái bình thường?
Về nguyên tắc, một cú sốc thu nhập nên làm thay đổi tỷ lệ đóng góp, nhưng không nên xóa bỏ trách nhiệm cùng quản lý tài chính. Người còn thu nhập có thể phải đóng góp nhiều tiền hơn trong ngắn hạn; người mất thu nhập vẫn cần tham gia kiểm soát chi tiêu, bảo vệ quỹ dự phòng, xử lý nghĩa vụ của mình và thực hiện kế hoạch phục hồi thu nhập.
CFPB cũng xem mất việc hoặc mất thu nhập là tình huống cần đánh giá lại toàn bộ thu nhập, chi tiêu, khoản nợ và tiền tiết kiệm của hộ gia đình, đồng thời khuyến nghị đưa người bạn đời hoặc những người cùng đóng góp tài chính vào quá trình đánh giá.
Mất thu nhập làm thay đổi khả năng đóng góp, không làm biến mất trách nhiệm
Sai lầm thường gặp là giữ nguyên cách chia tiền trước khi thu nhập thay đổi. Chẳng hạn, hai người trước đây cùng có việc làm và chia chi phí sinh hoạt 50/50. Khi một người mất toàn bộ thu nhập nhưng vẫn phải đóng 50%, tỷ lệ trên giấy không thay đổi nhưng gánh nặng thực tế đã hoàn toàn khác.
Người có thu nhập tiếp tục thanh toán bằng dòng tiền đang tạo ra. Người mất thu nhập lại phải lấy tiền tiết kiệm, vay nợ hoặc bán tài sản để duy trì cùng một tỷ lệ. Nếu tình trạng này kéo dài, cách chia “bình đẳng” về con số có thể làm suy yếu tài chính chung nhanh hơn.
Vì vậy, trách nhiệm tài chính nên được hiểu theo hai lớp.
Trách nhiệm đóng góp tiền cần được điều chỉnh theo khả năng tài chính hiện tại. Khi một bên tạm thời có thu nhập bằng 0 hoặc giảm mạnh, bên còn nguồn thu thường phải đảm nhận tỷ trọng lớn hơn đối với những chi phí chung không thể trì hoãn.
Trách nhiệm quản lý vẫn thuộc về cả hai. Người mất thu nhập không vì không đóng góp được như trước mà đứng ngoài các quyết định về ngân sách, cắt giảm chi tiêu, sử dụng tiền dự phòng hay xử lý nợ.
Điểm quan trọng là chuyển từ tư duy “mỗi người phải trả đúng phần cũ” sang “cả hai phải bảo vệ khả năng thanh toán của hộ gia đình”.

Nên phân chia theo khả năng chi trả thay vì giữ tỷ lệ cố định
Khi thu nhập thay đổi đáng kể, tỷ lệ đóng góp hợp lý nhất thường phải dựa trên nguồn lực thực tế có thể sử dụng, thay vì mức đóng góp trong giai đoạn bình thường.
Giả sử trước đây mỗi người có thu nhập tương đương và cùng đóng 10 triệu đồng vào ngân sách chung. Nếu một người tạm thời mất thu nhập, việc yêu cầu người đó tiếp tục đóng 10 triệu đồng có thể buộc họ phải rút tiền dự phòng với tốc độ rất nhanh.
Một phương án bền vững hơn là tách rõ ba nhóm nguồn lực: thu nhập đang còn, tài sản dự phòng có thể sử dụng và các khoản chi có thể cắt giảm. Sau đó xác định số tiền tối thiểu hộ gia đình thực sự cần trong giai đoạn thiếu hụt.
Điều này không đồng nghĩa người có thu nhập phải mặc nhiên chịu mọi chi phí không giới hạn. Phần trách nhiệm tăng thêm chỉ nên áp dụng đối với ngân sách đã được thu gọn và các nghĩa vụ chung thực sự cần thiết.
Nói cách khác, phân bổ theo khả năng chi trả phải đi cùng giảm quy mô chi tiêu. Nếu chỉ chuyển toàn bộ mức sống cũ sang người còn thu nhập, hộ gia đình chưa thực sự điều chỉnh tài chính mà chỉ thay người thanh toán.
Trước tiên phải xác định khoản nào cần được bảo vệ
Khi tổng tiền vào giảm, không phải mọi khoản chi đều có mức độ ưu tiên ngang nhau. Việc tái phân chia trách nhiệm nên bắt đầu từ hậu quả của việc không thanh toán từng khoản.
Thông thường, ngân sách cần ưu tiên các nhu cầu duy trì đời sống và khả năng tạo thu nhập như nhà ở, thực phẩm, điện nước, chăm sóc sức khỏe cần thiết, phương tiện hoặc chi phí đi lại phục vụ công việc, cùng những nghĩa vụ tài chính mà việc chậm trả có thể gây hậu quả đáng kể.
CFPB khuyến nghị khi tiền mặt không đủ để trả tất cả hóa đơn, người tiêu dùng nên lập kế hoạch ngắn hạn dựa trên mức độ hậu quả của việc không thanh toán từng khoản, thay vì xử lý các hóa đơn một cách ngẫu nhiên.
Những khoản mang tính tùy chọn như mua sắm không thiết yếu, dịch vụ ít sử dụng, giải trí hoặc các mục tiêu tiêu dùng có thể trì hoãn nên được xem xét trước khi buộc một người phải dùng hết tiền tiết kiệm hay người còn lại phải vay thêm để duy trì mức sống cũ.
CFPB cũng khuyến nghị người bị mất việc xem xét lại các dịch vụ và khoản đăng ký định kỳ để xác định khoản nào có thể cắt giảm.
Như vậy, câu hỏi đúng không phải chỉ là “ai trả khoản này?”, mà còn là “khoản này có thực sự cần được duy trì trong giai đoạn mất thu nhập hay không?”.
Quỹ dự phòng nên hấp thụ cú sốc, nhưng không nên bị sử dụng như thu nhập bình thường
Tiền dự phòng tồn tại chính xác để xử lý những tình huống như mất thu nhập. CFPB xác định quỹ khẩn cấp là khoản tiền dành cho các chi phí hoặc biến cố ngoài kế hoạch, trong đó có mất thu nhập.
Do đó, việc người tạm thời mất thu nhập sử dụng một phần quỹ dự phòng để tiếp tục tham gia chi phí chung không phải là bất hợp lý. Vấn đề nằm ở tốc độ sử dụng.
Nếu toàn bộ nghĩa vụ cũ được giữ nguyên, tiền dự phòng có thể nhanh chóng bị biến thành “tiền lương thay thế”. Điều đó làm mất chức năng bảo vệ trước các rủi ro tiếp theo như bệnh tật, sửa chữa cần thiết hoặc thời gian thất nghiệp kéo dài hơn dự kiến.
Một mốc tham khảo thường được nhắc đến là dự trữ đủ một số tháng chi phí sinh hoạt. FDIC cho biết các chuyên gia tài chính nhìn chung khuyến nghị có ít nhất khoảng sáu tháng chi phí sinh hoạt trong một công cụ tiết kiệm được bảo hiểm phù hợp để chống chịu những đợt giảm thu nhập lớn, chẳng hạn mất việc. Đây nên được xem là mốc tham khảo chứ không phải mức bắt buộc cho mọi hộ gia đình.
Khi đã xảy ra mất thu nhập, mục tiêu trước mắt không còn là đạt ngay một con số quỹ dự phòng lý tưởng. Mục tiêu là kéo dài thời gian mà nguồn tiền hiện có có thể duy trì các nhu cầu thiết yếu.
Ví dụ, nếu quỹ dự phòng còn 90 triệu đồng, mức thiếu hụt ngân sách 30 triệu đồng mỗi tháng chỉ tạo khoảng ba tháng đệm. Nếu cắt mức thiếu hụt xuống 15 triệu đồng, cùng lượng tiền đó có thể kéo dài khoảng sáu tháng. Đây là lý do giảm chi tiêu và thay đổi tỷ lệ đóng góp phải diễn ra đồng thời.
Nợ và nghĩa vụ hợp đồng không tự động thay đổi theo thỏa thuận trong gia đình
Có một ranh giới quan trọng giữa phân chia trách nhiệm nội bộ và nghĩa vụ đối với bên cho vay hoặc nhà cung cấp dịch vụ.
Hai người có thể thống nhất rằng trong ba tháng tới, người còn thu nhập sẽ trả phần lớn tiền sinh hoạt. Tuy nhiên, thỏa thuận đó không tự động làm thay đổi người có nghĩa vụ theo hợp đồng vay, thẻ tín dụng, tiền thuê hoặc các cam kết tài chính khác.
Vì vậy, nếu thu nhập giảm đến mức có nguy cơ không thanh toán được nghĩa vụ, không nên chỉ giải quyết bằng cách chuyển khoản nợ từ người này sang người kia hoặc chờ đến khi quá hạn.
CFPB khuyến nghị người gặp thay đổi về việc làm hoặc tình hình tài chính chủ động liên hệ với bên cho vay hoặc công ty tài chính để hỏi về hỗ trợ. Với hóa đơn hoặc nợ không đủ khả năng thanh toán, người vay có thể hỏi về thời gian thanh toán dài hơn, miễn một số phí hoặc phương án trả nợ phù hợp hơn.
Đối với thẻ tín dụng, CFPB cũng khuyến nghị liên hệ với công ty phát hành ngay khi nhận thấy không thể trả mức tối thiểu, đồng thời chuẩn bị rõ lý do gặp khó khăn, số tiền hiện có thể thanh toán và thời điểm dự kiến có thể trở lại mức trả bình thường.
Do quy định pháp lý và hợp đồng khác nhau theo từng quốc gia và từng khoản nợ, việc phân chia lại trong gia đình không nên được hiểu là tự động thay đổi trách nhiệm pháp lý đối với chủ nợ.
Cách thiết lập một cơ chế phân chia tạm thời
Điều chỉnh trách nhiệm hiệu quả nhất khi nó được xem là một cơ chế có thời hạn và tiêu chí đánh giá, thay vì một sự thay đổi mơ hồ “cho đến khi mọi thứ khá hơn”.
Có thể thực hiện theo năm bước:
- Tính lại tổng tiền có thể sử dụng, gồm thu nhập còn lại, khoản trợ cấp hoặc nguồn thu tạm thời phù hợp và phần quỹ dự phòng dự kiến được phép sử dụng
- Xác định ngân sách tối thiểu, tách các nhu cầu thiết yếu và nghĩa vụ quan trọng khỏi những khoản có thể giảm hoặc trì hoãn
- Phân bổ lại đóng góp, để người còn thu nhập chịu tỷ trọng tiền mặt lớn hơn trong giới hạn có thể duy trì, còn người mất thu nhập chỉ sử dụng tiền dự phòng ở mức đã thống nhất
- Xác định giới hạn, chẳng hạn số tiền tối đa được rút từ quỹ dự phòng mỗi tháng, khoản nào không được dùng tiền vay để chi trả và trường hợp nào phải liên hệ chủ nợ
- Đặt thời điểm đánh giá lại, ví dụ sau mỗi tháng hoặc ngay khi có nguồn thu mới, để tỷ lệ đóng góp thay đổi theo tình hình thay vì trở thành cơ chế cố định
Cơ chế này giải quyết được hai rủi ro đối lập. Một mặt, người mất thu nhập không bị buộc phải tiêu cạn tài sản chỉ để duy trì tỷ lệ đóng góp cũ. Mặt khác, người còn thu nhập cũng không bị mặc nhiên biến thành người chịu toàn bộ mọi khoản chi mà không có giới hạn.
Khi nào nên đưa trách nhiệm trở lại trạng thái bình thường?
Không nên lấy một ngày cố định làm tiêu chí duy nhất. Việc khôi phục tỷ lệ đóng góp nên dựa trên khả năng tài chính đã thực sự phục hồi.
Nếu người mất việc vừa bắt đầu công việc mới nhưng chưa nhận lương, việc lập tức yêu cầu họ quay về tỷ lệ cũ có thể tạo ra một khoảng trống dòng tiền mới. Tương tự, nếu thu nhập mới thấp đáng kể so với trước, cơ chế cũ có thể không còn phù hợp ngay cả khi tình trạng “mất thu nhập” về danh nghĩa đã kết thúc.
Có thể xem xét ba tín hiệu: dòng tiền mới đã thực nhận, các nghĩa vụ thiết yếu có thể được thanh toán mà không phải vay thêm và quỹ dự phòng không tiếp tục bị rút với tốc độ không bền vững.
Sau đó, tỷ lệ đóng góp có thể được tăng dần thay vì chuyển ngay từ mức hỗ trợ sang cấu trúc cũ.
Điểm cần tránh là biến một giải pháp khẩn cấp thành trạng thái không thời hạn. Nếu không có mốc đánh giá, cả hai bên rất khó biết khi nào trách nhiệm cần thay đổi lần nữa, dễ dẫn đến xung đột giữa cảm giác “đang hỗ trợ” và “đang phải gánh lâu dài”.
Khi một người tạm thời mất thu nhập, trách nhiệm tài chính hợp lý không nhất thiết là tiếp tục chia đều, cũng không nhất thiết là chuyển toàn bộ nghĩa vụ sang người còn thu nhập. Cách phù hợp hơn là tạm thời phân bổ tiền đóng góp theo khả năng thực tế, đồng thời duy trì trách nhiệm chung đối với ngân sách và các quyết định tài chính.
Trong giai đoạn này, hộ gia đình nên thu nhỏ ngân sách về những nhu cầu và nghĩa vụ quan trọng, sử dụng quỹ dự phòng có kiểm soát, chủ động xử lý các khoản nợ có nguy cơ không thanh toán được và đặt thời điểm cụ thể để đánh giá lại sự phân chia.
Như vậy, mục tiêu của việc điều chỉnh không phải là xác định ai “chịu thiệt” nhiều hơn. Mục tiêu là bảo vệ khả năng thanh toán của cả hộ gia đình cho đến khi nguồn thu phục hồi, mà không khiến một người phải cạn kiệt tài sản hoặc người còn lại phải gánh một mức chi tiêu không bền vững.
